CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 10/02/2006

Egypt
0 - 0

Cote d'Ivoire
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Morocco | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Libya | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Democratic Republic of the Congo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Angola | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Togo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guinea | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Tunisia | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zambia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | South Africa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Senegal | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 3 | Ghana | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Zimbabwe | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#10#20#30#40#50#60#74
Cote d'Ivoire
#10#20#30#40#50#60#72
Morocco
Libya
Cameroon
Democratic Republic of the Congo
Angola
Togo
Guinea
Tunisia
Zambia
South Africa
Nigeria
Senegal
Ghana
Zimbabwe