Brazil W L07:00 ngày 17/03/2026

EC Bahia Women
3 - 2

Vitoria das Tabocas (w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
EC Bahia WomenChỉ sốVitoria das Tabocas (w)
3Chỉ số 32
104Chỉ số 2365
4Chỉ số 20
1Chỉ số 81
8Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2420
10Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
EC Bahia Women
64771727413962281512
Đội hình xuất phát

Tchula#64 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Suelen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rosario#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raquel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nalon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M·Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

juliana#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cássia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Carol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yanne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Yanne#3
Yanne#70

Yanne#71

Yanne#9

Yanne#5

Yanne#88

Yanne#97

Yanne#24

Yanne#80

Yanne#7
Yanne#14

Yanne#11
Vitoria das Tabocas (w)
1063751129481
Đội hình xuất phát
Barbara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Di#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Anjos#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Garces#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kamila#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

katy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larisse#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Milena#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Monik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Moura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lorrana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lorrana#17
lorrana#22
lorrana#13
lorrana#23
lorrana#18
lorrana#20
lorrana#21
lorrana#15
lorrana#16
lorrana#12
lorrana#14
lorrana#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians Women | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Sao Paulo Women | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Palmeiras SP Women | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Internacional Women | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | EC Bahia Women | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Cruzeiro Women | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | Flamengo/RJ (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 8 | Ferroviaria SP Women | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 9 | Fluminense RJ Women | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Bragantino Women | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 11 | Santos Women | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 12 | Gremio Women | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Atletico Mineiro Women | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Mixto EC Women | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 15 | EC Juventude Women | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 16 | Botafogo RJ Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 17 | America Mineiro Women | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 |
| 18 | Vitoria das Tabocas (w) | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của EC Bahia Women
Sao Paulo Women2 - 1
EC Bahia Women
EC Bahia Women0 - 2
Cruzeiro Women
EC Bahia Women2 - 0
Vitoria Salvador Women(w)
Ferroviaria SP Women2 - 0
EC Bahia Women
Vitoria Salvador Women(w)0 - 1
EC Bahia Women
EC Bahia Women0 - 1
Fortaleza Women
Atlético Piauiense/Pl (W)1 - 2
EC Bahia Women
CA Piauiense(W)1 - 2
EC Bahia Women
EC Bahia Women5 - 0
CRB Women
Bragantino Women1 - 1
EC Bahia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria das Tabocas (w)
Vitoria das Tabocas (w)2 - 2
Mixto EC Women
Fluminense RJ Women1 - 0
Vitoria BA Women
Mixto EC Women1 - 3
Vitoria das Tabocas (w)
Vitoria das Tabocas (w)1 - 0
Atletico Mineiro Women
Atletico Mineiro Women1 - 0
Vitoria das Tabocas (w)
Vitoria BA Women1 - 2
Acao (w)
Itabirito Women0 - 1
Vitoria das Tabocas (w)
Mixto EC Women1 - 1
Vitoria BA Women
Vitoria BA Women2 - 0
Remo Women
Fortaleza Women0 - 0
Vitoria BA WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EC Bahia Women
#13#21#30#43#54#60#70
Vitoria das Tabocas (w)
#12#21#30#42#50#60#70
Corinthians Women
Palmeiras SP Women
Internacional Women
Flamengo/RJ (W)
Santos Women
Gremio Women
EC Juventude Women
Botafogo RJ Women
America Mineiro Women