Chinese Hong Kong Premier League19:00 ngày 29/08/2025

Eastern Football Club
0 - 1

Kitchee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eastern Football ClubChỉ sốKitchee
1Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
27Chỉ số 2456
0Chỉ số 32
50Chỉ số 2389
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastern Football Club
10130221632202279133
Đội hình xuất phát

M.Bleda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Yapp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Wong#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Leung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Leung#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Lam#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hall#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gondra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins gil#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gao#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Gao#37

M.Gao#88

M.Gao#43
M.Gao#66
M.Gao#99

M.Gao#15

M.Gao#26

M.Gao#28
M.Gao#65

M.Gao#19
Kitchee
161012282747936
Đội hình xuất phát

C.Tan#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Kendy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Wang#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Beattie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cheng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lam#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dantas matheus#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mingazov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrián#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Riera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haddow#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Haddow#23
J.Haddow#40

J.Haddow#2
J.Haddow#41

J.Haddow#11

J.Haddow#34
J.Haddow#42

J.Haddow#18
J.Haddow#37

J.Haddow#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | North District | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Tai Po | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Lee Man | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Biu Chun Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Kowloon City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Eastern District | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 8 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Kwoon Chung Southern District | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Hong Kong FC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Kitchee3 - 0
Eastern Football Club
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Kitchee1 - 2
Eastern Football Club
Eastern Football Club2 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 0
Eastern Football Club
Kitchee1 - 1
Eastern Football Club
Kitchee5 - 0
Eastern Football Club
Eastern Football Club1 - 1
KitcheeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastern Football Club
Biu Chun Rangers1 - 3
Eastern Football Club
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Biu Chun Rangers0 - 4
Eastern Football Club
North District0 - 1
Eastern Football Club
Eastern Football Club3 - 1
Kowloon City
Lee Man2 - 1
Eastern Football Club
Tai Po1 - 1
Eastern Football Club
Eastern Football Club3 - 3
Tai Po
Kwoon Chung Southern District1 - 0
Eastern Football Club
Eastern Football Club1 - 1
Hong Kong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kitchee
Singha Chiangrai United1 - 1
Kitchee
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 1
Tai Po
Biu Chun Rangers0 - 1
Kitchee
Kitchee3 - 1
Hong Kong FC
Lee Man4 - 0
Kitchee
Kitchee1 - 2
North District
Kwoon Chung Southern District1 - 3
Kitchee
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 1
Lee ManĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastern Football Club
#10#20#30#40#51#60#70
Kitchee
#11#21#30#42#53#60#70
Eastern District