English FA Women's Super League 219:00 ngày 26/01/2025

Durham Wildcats LFC Women
1 - 0

Southampton Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Durham Wildcats LFC WomenChỉ sốSouthampton Women
9Chỉ số 24
35Chỉ số 2442
89Chỉ số 2379
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Durham Wildcats LFC Women
721015122081419523
Đội hình xuất phát
b.hepple#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ayre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Blake#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Claypole#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lily crosthwaite#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foster#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mollie lambert#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.salicki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.wilson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Foster#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Foster#1
R.Foster#22

R.Foster#17
R.Foster#13
R.Foster#24
R.Foster#9
Southampton Women
1421108241551223222
Đội hình xuất phát
m.siobhanwilson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Purfield#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.Pike#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Peplow#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

paige peake#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Lia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Harbert#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
araya dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Megan collett#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rachel brown#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stenson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Stenson#3
F.Stenson#7
F.Stenson#35
F.Stenson#6
F.Stenson#19

F.Stenson#13

F.Stenson#18

F.Stenson#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | London City Lionesses Women | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Birmingham Women | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 3 | Charlton Women | 20 | 10 | 7 | 3 | 37 |
| 4 | Durham Wildcats LFC Women | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 5 | Newcastle Women | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 6 | Bristol City Women | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 7 | Sunderland Women | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 8 | Southampton Women | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 9 | Portsmouth Women | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 10 | Blackburn Rovers Women | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 11 | Sheffield United Women | 20 | 1 | 4 | 15 | 7 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Durham Wildcats LFC Women
#11#21#30#41#59#60#70
Southampton Women
#10#20#30#40#54#60#70
London City Lionesses Women
Birmingham Women
Charlton Women
Newcastle Women
Bristol City Women
Sunderland Women
Portsmouth Women
Blackburn Rovers Women
Sheffield United Women