Northern Ireland Football League Championship21:00 ngày 20/04/2019

Dundela
0 - 0

Carrick Rangers FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne FC | 22 | 17 | 3 | 2 | 54 |
| 2 | Carrick Rangers FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 39 |
| 3 | Portadown | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 4 | Dundela | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | HW Welders | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Ballinamallard United | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 7 | Loughgall FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Ballyclare Comrades | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 9 | PSNI | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 10 | Knockbreda | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 11 | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 | |
| 12 | Dergview FC | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dergview FC | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 3 | Loughgall FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 4 | Knockbreda | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Ballyclare Comrades | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 6 | PSNI | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundela
#10#20#30#40#50#60#70
Carrick Rangers FC
#10#20#30#40#50#60#70
Larne FC
Portadown
HW Welders
Ballinamallard United
Loughgall FC
Ballyclare Comrades
PSNI
Knockbreda
Dergview FC