Scottish Premiership21:00 ngày 13/09/2025

Dundee F.C.
1 - 1

Motherwell F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dundee F.C.Chỉ sốMotherwell F.C.
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
48Chỉ số 2369
2Chỉ số 26
36Chỉ số 2467
3Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dundee F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.4 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 3
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.3 - 3
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 0
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 2
Dundee United
Kilmarnock F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Rangers F.C.1 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Dundee F.C.5 - 0
Montrose
Bonnyrigg Rose1 - 3
Dundee F.C.
Alloa Athletic1 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 1
Airdrie United
Kanusti0 - 1
Dundee F.C.
Brechin City0 - 3
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 2
Kilmarnock F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 3
Motherwell F.C.
St Johnstone F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Rangers F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Hertha Berlin
Motherwell F.C.3 - 0
Greenock Morton
Stenhousemuir0 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 1
Peterhead
Clyde2 - 2
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundee F.C.
#11#20#31#41#52#60#70
Motherwell F.C.
#11#21#30#41#56#60#70
Celtic F.C.
Falkirk
Aberdeen F.C.
Livingston F.C.