Indonesian Super League19:00 ngày 26/01/2026

Dewa United FC
2 - 0

Arema FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dewa United FCChỉ sốArema FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
50Chỉ số 2476
5Chỉ số 27
103Chỉ số 23117
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 80
0Chỉ số 33
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dewa United FC
Sơ đồ 4-2-3-19212142972865191139
Đội hình xuất phát

S.Stevens#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Subagia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Fatari#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kuipers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Edo·Febriansah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Messidoro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Numberi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Lilipaly#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kambuaya#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Marukawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alex#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alex#23

Alex#41

Alex#16

Alex#3

Alex#15

Alex#10

Alex#37

Alex#20

Alex#1
Arema FC
Sơ đồ 4-2-3-13172236872528778794
Đội hình xuất phát

L.Frigeri#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Setiawan#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.A.Rifai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

JULIAN#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Farizi#87 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Blade#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Filho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gustavo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Arkhan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dalberto#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dalberto#4

Dalberto#11

Dalberto#27

Dalberto#30

Dalberto#41

Dalberto#10

Dalberto#17

Dalberto#12

Dalberto#96

Dalberto#14

Dalberto#13

Dalberto#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arema FC1 - 2
Dewa United FC
Dewa United FC2 - 0
Arema FC
Arema FC0 - 0
Dewa United FC
Arema FC2 - 1
Dewa United FC
Dewa United FC1 - 0
Arema FC
Arema FC0 - 0
Dewa United FC
Dewa United FC0 - 2
Arema FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dewa United FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 3
Dewa United FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 0
Dewa United FC
Bali United0 - 0
Dewa United FC
Dewa United FC5 - 1
Persis Solo FC
Dewa United FC1 - 0
Persita Tangerang
Persib Bandung1 - 0
Dewa United FC
Dewa United FC0 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Borneo FC Samarinda4 - 0
Dewa United FC
Dewa United FC4 - 1
Shan United
Tainan City Steel0 - 4
Dewa United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arema FC
Arema FC2 - 1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Bali United1 - 0
Arema FC
Arema FC0 - 1
Persita Tangerang
Arema FC2 - 2
Madura United
Malut United1 - 1
Arema FC
Persebaya Surabaya1 - 1
Arema FC
Arema FC1 - 2
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Semen Padang1 - 2
Arema FC
Arema FC1 - 3
Borneo FC Samarinda
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 2
Arema FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dewa United FC
#12#22#30#40#55#60#70
Arema FC
#10#20#30#43#57#60#70
PSIM Yogyakarta
PSBS Biak Numfor