North Macedonia Second Football League20:00 ngày 28/02/2026

Detonit Junior
2 - 1

FK Teteks Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detonit JuniorChỉ sốFK Teteks Tetovo
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
100Chỉ số 2462
7Chỉ số 23
132Chỉ số 23105
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Haracine | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Bregalnica Stip | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 3 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | |
| 4 | FK Skopje | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 5 | Belasica Strumica | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Detonit Junior | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 7 | FK Kozuv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | FK Novaci | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | |
| 11 | FK Teteks Tetovo | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 12 | Vardar Negotino | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 13 | Pobeda Prilep | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Prespa | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 15 | FK Sloga 1934 Vinica | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| 16 | Golemo Konjari | 10 | 1 | 0 | 9 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teteks Tetovo3 - 2
Detonit Junior
Detonit Junior2 - 0
FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo4 - 0
Detonit Junior
Detonit Junior1 - 0
FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo1 - 3
Detonit JuniorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detonit Junior
Detonit Junior0 - 3
Sileks
Detonit Junior6 - 0
Golemo Konjari
Detonit Junior2 - 0
Belasica Strumica
Pobeda Valandovo1 - 6
Detonit Junior
Detonit Junior
Detonit Junior1 - 0
FK Skopje
Detonit Junior
Detonit Junior1 - 1
Prespa
Detonit Junior
Detonit Junior1 - 1
FK NovaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo2 - 0
Vardar Negotino
FK Teteks Tetovo4 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo1 - 1
FK Skopje
Golemo Konjari2 - 6
FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo0 - 0
FK Kozuv
FK Skopje2 - 1
FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo1 - 0
Pobeda Prilep
FK Teteks Tetovo
FK Teteks Tetovo3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detonit Junior
#12#20#30#44#57#60#70
FK Teteks Tetovo
#11#20#30#43#53#60#70
Shkendija Haracine
Bregalnica Stip
FK Sloga 1934 Vinica