Nicaragua Liga Primera07:00 ngày 13/02/2025

Deportivo Ocotal
0 - 1

Matagalpa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo OcotalChỉ sốMatagalpa FC
1Chỉ số 25
3Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
85Chỉ số 2478
84Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Ocotal
00000000000
Đội hình xuất phát
I.Corrales#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Olivera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
José Adalberto Cardoza Montes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gutierrez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Ibarra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pablo José Rodríguez Morales#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.García#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Roque#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mena#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Mena#0
N.Mena#0
N.Mena#0
N.Mena#0
N.Mena#0
N.Mena#0
Matagalpa FC
00000000000
Đội hình xuất phát

R.Luiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Vásquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Reyes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lora#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Landazuri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Hernandez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.García#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Davila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Benavides#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Colindres#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
A.Colindres#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Diriangen | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Walter Ferretti | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 6 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | UNAN Managua | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Jalapa | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 10 | Deportivo Ocotal | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Real Esteli | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 4 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | Jalapa | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 8 | Rancho Santana FC | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | UNAN Managua | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 3 | 1 | 14 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Ocotal0 - 1
Matagalpa FC
Matagalpa FC1 - 1
Deportivo Ocotal
Deportivo Ocotal2 - 1
Matagalpa FC
Matagalpa FC2 - 1
Deportivo Ocotal
Deportivo Ocotal3 - 2
Matagalpa FC
Deportivo Ocotal2 - 0
Matagalpa FC
Matagalpa FC1 - 2
Deportivo Ocotal
Deportivo Ocotal0 - 1
Matagalpa FC
Matagalpa FC2 - 0
Deportivo Ocotal
Matagalpa FC1 - 0
Deportivo OcotalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Ocotal
Rancho Santana FC3 - 1
Deportivo Ocotal
Deportivo Ocotal2 - 3
Managua FC
Walter Ferretti5 - 2
Deportivo Ocotal
Jalapa2 - 0
Deportivo Ocotal
Diriangen6 - 0
Deportivo Ocotal
Deportivo Ocotal0 - 3
HYH Export Sebaco FC
Deportivo Ocotal1 - 0
UNAN Managua
Walter Ferretti3 - 1
Deportivo Ocotal
Rancho Santana FC1 - 1
Deportivo Ocotal
Deportivo Ocotal3 - 4
Real EsteliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matagalpa FC
Matagalpa FC0 - 1
Walter Ferretti
HYH Export Sebaco FC1 - 1
Matagalpa FC
Real Esteli2 - 0
Matagalpa FC
Matagalpa FC0 - 4
Diriangen
Matagalpa FC1 - 5
Managua FC
Jalapa1 - 0
Matagalpa FC
Matagalpa FC4 - 1
UNAN Managua
Managua FC2 - 3
Matagalpa FC
Matagalpa FC0 - 0
Walter Ferretti
HYH Export Sebaco FC1 - 3
Matagalpa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Ocotal
#10#20#30#43#51#60#70
Matagalpa FC
#11#20#30#42#55#60#70
Real Madriz FC