Paraguayan Division Intermedia04:30 ngày 08/06/2025

Deportivo Carapegua
1 - 1

Rubio nu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo CarapeguaChỉ sốRubio nu
6Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 23
52Chỉ số 2465
110Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Carapegua
20832181021311549
Đội hình xuất phát

M.Aquino#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benítez#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Benítez#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfredo Adolfo Cabrera Fariña#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Giménez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Lezcano#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Mendoza#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ojeda#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ortiz#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Ramos#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Torales#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J. Torales#22
J. Torales#19
J. Torales#21

J. Torales#29
J. Torales#35
J. Torales#26
J. Torales#7
Rubio nu
469151127141175
Đội hình xuất phát
M. Barrios#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Barrios#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Galeano#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernando Gastón Garcete#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juan Gimenez#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Héctor Martínez Aquino#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mereles#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mariano Darío Ramos#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Schwarz#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Villasanti#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Álvarez#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P. Álvarez#16
P. Álvarez#12
P. Álvarez#19
P. Álvarez#13
P. Álvarez#20

P. Álvarez#8

P. Álvarez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Capiata | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Tacuary | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | 12 de Junio VH | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | Sportivo San Lorenzo | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Rubio nu | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 6 | Resistencia SC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 7 | Deportivo Carapegua | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Sol de America | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Deportivo Santani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | Guairena | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Sol de America Pastoreo | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | Encarnacion FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Independiente FBC | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Club Fernando de la Mora | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | River Plate (PAR) | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 |
| 16 | Guarani de Fram | 10 | 0 | 7 | 3 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubio nu0 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua1 - 1
Rubio nu
Rubio nu1 - 0
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua0 - 1
Rubio nu
Rubio nu1 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua1 - 1
Rubio nu
Rubio nu2 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua3 - 2
Rubio nu
Deportivo Carapegua2 - 1
Rubio nu
Rubio nu1 - 1
Deportivo CarapeguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Carapegua
Sol de America Pastoreo3 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua4 - 0
Deportivo Santani
Tacuary2 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua2 - 1
Resistencia SC
Guairena1 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua2 - 0
Sportivo San Lorenzo
Deportivo Carapegua1 - 1
Independiente FBC
Sol de America2 - 1
Deportivo Carapegua
Deportivo Carapegua0 - 0
Club Fernando de la Mora
Encarnacion FC0 - 0
Deportivo CarapeguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubio nu
Rubio nu3 - 0
Independiente FBC
Sol de America0 - 0
Rubio nu
Rubio nu1 - 0
Club Fernando de la Mora
Encarnacion FC1 - 0
Rubio nu
Rubio nu2 - 2
12 de Junio VH
Deportivo Capiata0 - 0
Rubio nu
Rubio nu1 - 1
Guarani de Fram
River Plate (PAR)1 - 1
Rubio nu
Sportivo San Lorenzo0 - 1
Rubio nu
Rubio nu1 - 0
Sol de America PastoreoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Carapegua
#11#21#30#42#56#60#70
Rubio nu
#11#20#30#43#53#60#70