Indonesian Championship15:00 ngày 31/01/2025

Deltras Sidoarjo
2 - 0

PSPS Riau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deltras SidoarjoChỉ sốPSPS Riau
2Chỉ số 213
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2496
106Chỉ số 23101
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Deltras Sidoarjo
38889675914317871468
Đội hình xuất phát

Artur#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.sawery#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.syahwali#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marsel usemahu#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.sambodo#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ade saihitua#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wigi pratama#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mardiyanto#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wahyu jati#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hariono#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.fadzillah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.fadzillah#20
a.fadzillah#15
a.fadzillah#29
a.fadzillah#5
a.fadzillah#4

a.fadzillah#99
a.fadzillah#1
a.fadzillah#32

a.fadzillah#25

a.fadzillah#7
a.fadzillah#77
a.fadzillah#21
PSPS Riau
88171162747157208161
Đội hình xuất phát

K.Yudo#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Walidain#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adit saputra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ridwan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.H.Monim#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lerby#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.ilham#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cruz douglas#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.arya#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rudi nurdin#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rudi nurdin#63
rudi nurdin#8

rudi nurdin#10
rudi nurdin#77

rudi nurdin#97

rudi nurdin#73

rudi nurdin#56
rudi nurdin#12

rudi nurdin#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Adhyaksa FC Banten | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adhyaksa FC Banten | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo2 - 3
Persiraja Banda Aceh
PSIM Yogyakarta1 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo1 - 0
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo2 - 1
Gresik United
Persipura Jayapura1 - 1
Deltras Sidoarjo
Persewar Waropen1 - 2
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo3 - 0
Rans Nusantara FC
Persipal Palu2 - 1
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo2 - 2
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro0 - 0
Deltras SidoarjoĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
PSPS Riau0 - 1
PSIM Yogyakarta
Persiraja Banda Aceh0 - 2
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 1
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC3 - 2
PSPS Riau
Dejan FC0 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 0
Persikota Tangerang
PSPS Riau1 - 1
PSKC Cimahi
FC Bekasi City4 - 3
PSPS Riau
Persikabo 19732 - 2
PSPS RiauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deltras Sidoarjo
#12#20#30#42#56#60#70
PSPS Riau
#10#20#30#41#511#60#70
PS BRT Subang
Persipa Pati
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Adhyaksa FC Banten
Nusantara United
Persekat Tegal
Persiku Kudus