National Premier Leagues Victoria13:00 ngày 09/02/2025

Dandenong City SC
3 - 3

St Albans Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dandenong City SCChỉ sốSt Albans Saints
42Chỉ số 2558
10Chỉ số 2110
4Chỉ số 24
5Chỉ số 223
3Chỉ số 32
1Chỉ số 81
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2463
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avondale FC | 15 | 12 | 0 | 3 | 36 |
| 2 | Heidelberg United | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 3 | Oakleigh Cannons | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 4 | Dandenong Thunder | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 5 | Preston Lions | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Dandenong City SC | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Hume City | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 8 | Green Gully Cavaliers | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Altona Magic | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 10 | Melbourne Victory FC Youth | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 11 | South Melbourne | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 12 | St Albans Saints | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 13 | Port Melbourne | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
| 14 | Melbourne Knights | 15 | 3 | 0 | 12 | 9 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dandenong City SC
#13#21#30#43#54#60#70
St Albans Saints
#13#21#30#42#54#60#70
Avondale FC
Heidelberg United
Oakleigh Cannons
Dandenong Thunder
Preston Lions
Hume City
Green Gully Cavaliers
Altona Magic
Melbourne Victory FC Youth
South Melbourne
Port Melbourne
Melbourne Knights