National Premier Leagues Victoria 212:00 ngày 05/08/2017

Dandenong City SC
1 - 2

Dandenong Thunder
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northcote City | 28 | 20 | 5 | 3 | 65 |
| 2 | Dandenong Thunder | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Brunswick Juventus | 28 | 18 | 6 | 4 | 60 |
| 4 | Dandenong City SC | 28 | 15 | 5 | 8 | 50 |
| 5 | Moreland City | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 |
| 6 | Sunshine Georgies | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 |
| 7 | Melbourne Heart Youth | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Goulburn Valley Suns | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 9 | Whittlesea Ranges | 28 | 11 | 6 | 11 | 39 |
| 10 | Murray United FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 39 |
| 11 | Brunswick City | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 |
| 12 | Ballarat Red Devils | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 13 | Werribee City | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 14 | Springvale White Eagles | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 15 | Eastern Lions SC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 16 | Box Hill United SC | 28 | 6 | 13 | 9 | 31 |
| 17 | Melbourne Victory FC Youth | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 18 | Nunawading City | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 19 | Richmond | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 20 | Bendigo | 28 | 0 | 2 | 26 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dandenong City SC
#11#21#30#44#57#60#70
Dandenong Thunder
#12#20#30#42#54#60#70
Northcote City
Brunswick Juventus
Moreland City
Sunshine Georgies
Melbourne Heart Youth
Goulburn Valley Suns
Whittlesea Ranges
Murray United FC
Brunswick City
Ballarat Red Devils
Werribee City
Springvale White Eagles
Eastern Lions SC
Box Hill United SC
Melbourne Victory FC Youth
Nunawading City
Richmond
Bendigo