Korean K League 317:00 ngày 15/08/2020

Daejeon Korail
0 - 0

Gyeongju KHNP
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimhae City | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Gyeongju KHNP | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 3 | Gangneung Citizen | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Changwon City | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Chungbuk Cheongju FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 7 | Mokpo City | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 8 | Hwaseong FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 9 | Cheonan City | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 10 | Daejeon Korail | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 11 | Gimpo FC | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 12 | Pyeongtaek Citizen | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 13 | Yangju Citizen | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 14 | Gyeongju Citizen | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| 15 | Chuncheon Citizen | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| 16 | Jeonju Citizen FC | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Daejeon Korail
#10#20#30#40#50#60#70
Gyeongju KHNP
#10#20#30#40#50#60#70
Gimhae City
Gangneung Citizen
Busan Transportation Corporation
Changwon City
Chungbuk Cheongju FC
Mokpo City
Hwaseong FC
Cheonan City
Gimpo FC
Pyeongtaek Citizen
Yangju Citizen
Gyeongju Citizen
Chuncheon Citizen
Jeonju Citizen FC