Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCzechia Women U19 vs Croatia Women U19

Czechia Women U19 vs Croatia Women U19

Kiểm tra lịch trận đấu Czechia Women U19 vs Croatia Women U19 diễn ra lúc 17:00 ngày 17/04/2026 tại Jd88.

UEFA European U19 Women's ChampionshipUEFA European U19 Women's Championship
17:00 ngày 17/04/2026
Czechia Women U19

Czechia Women U19

0 - 1
Croatia Women U19

Croatia Women U19

Giải đấuUEFA European U19 Women's Championship
Ngày thi đấu17/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4485339
Thống kê

Thống kê trận đấu

Czechia Women U19Chỉ sốCroatia Women U19
3Chỉ số 32
118Chỉ số 2385
4Chỉ số 20
13Chỉ số 221
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
64Chỉ số 2428
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Czechia Women U19

Sơ đồ 4-3-3
16183155419119107

Đội hình xuất phát

nikola harantova#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
denisa rancova#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Klara danickova#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eliska nechutova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Safarova#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Zuzana vavrlova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nikola sotova#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
natalie peskova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
adela trachtova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Kroupova
L.Kroupova#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
stella balazsova#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

stella balazsova#13
stella balazsova#8
stella balazsova#2
stella balazsova
stella balazsova#1
stella balazsova#17
stella balazsova#14
stella balazsova#20
stella balazsova#12
stella balazsova#6

Croatia Women U19

Sơ đồ 4-3-3
12493561071114

Đội hình xuất phát

Nika radolovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lana ciglevic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
v.akrap#4 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
gia kalas#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Stela veseli#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mia pestic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
emma babic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Luana vanjak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Antonela grgic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
gabrijela prkacin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lana popic#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

lana popic#17
lana popic#20
lana popic
lana popic#8
lana popic#13
lana popic#12
lana popic#18
lana popic#15
lana popic#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Czechia Women U19

Czechia Women U19Czechia Women U199 - 0Azerbaijan Women U19Azerbaijan Women U19
Match #4485337 · Home #19543 · Away #17841 · Status #8 · H [9, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Georgia Women U19Georgia Women U190 - 5Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4485335 · Home #11338 · Away #19543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 11, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U190 - 2Wales Women U19Wales Women U19
Match #4505589 · Home #19543 · Away #24319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Portugal U19 WomenPortugal U19 Women2 - 2Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4504790 · Home #24317 · Away #19543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
USA Women U19USA Women U192 - 0Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4502454 · Home #12603 · Away #19543 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Sweden Women U19Sweden Women U190 - 0Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4459327 · Home #18254 · Away #19543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sweden Women U19Sweden Women U191 - 3Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4458136 · Home #18254 · Away #19543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Hungary Women U19Hungary Women U193 - 1Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4360147 · Home #14821 · Away #19543 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U195 - 0Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4360145 · Home #19543 · Away #21389 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U1910 - 0Moldova U19 WomenMoldova U19 Women
Match #4360143 · Home #19543 · Away #22350 · Status #8 · H [10, 6, 0, 0, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Croatia Women U19

Croatia Women U19Croatia Women U194 - 0Georgia Women U19Georgia Women U19
Match #4485336 · Home #22305 · Away #11338 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Croatia Women U19Croatia Women U196 - 0Azerbaijan Women U19Azerbaijan Women U19
Match #4485334 · Home #22305 · Away #17841 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Croatia Women U19Croatia Women U191 - 4Scotland Women U19Scotland Women U19
Match #4360112 · Home #22305 · Away #15044 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Norway U19 WomenNorway U19 Women4 - 0Croatia Women U19Croatia Women U19
Match #4360110 · Home #24229 · Away #22305 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Netherlands Women U19Netherlands Women U192 - 0Croatia Women U19Croatia Women U19
Match #4360107 · Home #17911 · Away #22305 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Slovenia Women U19Slovenia Women U192 - 1Croatia Women U19Croatia Women U19
Match #4446339 · Home #24367 · Away #22305 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Poland Women U19Poland Women U190 - 1Croatia Women U19Croatia Women U19
Match #4446080 · Home #20210 · Away #22305 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Croatia Women U19Croatia Women U192 - 0North Macedonia Women U19North Macedonia Women U19
Match #4250147 · Home #22305 · Away #22308 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Croatia Women U19Croatia Women U194 - 0Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4250145 · Home #22305 · Away #21389 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Armenia Women U19Armenia Women U190 - 6Croatia Women U19Croatia Women U19
Match #4250143 · Home #22307 · Away #22305 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Czechia Women U19
#10#20#30#43#54#60#70
Croatia Women U19
#11#21#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K