Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia vs Maccabi Tel Aviv

CSKA Sofia vs Maccabi Tel Aviv

Kiểm tra lịch trận đấu CSKA Sofia vs Maccabi Tel Aviv diễn ra lúc 01:00 ngày 14/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 14/08/2026
CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 - 3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4602558
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA SofiaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 26
83Chỉ số 2488
71Chỉ số 23109
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia

Sơ đồ 3-5-2
2114532276819928

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Gbamin
J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Rodriguez
F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Pastor
Pastor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.E.Ngome
M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Jordão
B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
S.Sensi
S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Yordanov
A.Yordanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Pittas
I.Pittas#94
I.Pittas
I.Pittas#10
I.Pittas
I.Pittas#34
I.Pittas
I.Pittas#91
I.Pittas
I.Pittas#30
I.Pittas
I.Pittas#77
I.Pittas
I.Pittas#80
I.Pittas
I.Pittas#11
I.Pittas
I.Pittas#99
I.Pittas
I.Pittas#25
I.Pittas
I.Pittas#38
I.Pittas
I.Pittas#31

Maccabi Tel Aviv

Sơ đồ 4-3-3
226513342283677929

Đội hình xuất phát

ofek melika
ofek melika#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.asante
t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Shlomo
R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Revivo
R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Peretz
D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
I.Sissokho
I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Shahar
I.Shahar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Davida
O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
E.Sokler
E.Sokler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Varela
H.Varela#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

H.Varela
H.Varela#60
H.Varela
H.Varela#30
H.Varela
H.Varela#21
H.Varela
H.Varela#34
H.Varela
H.Varela#24
H.Varela
H.Varela#25
H.Varela
H.Varela#90
H.Varela
H.Varela#19
H.Varela
H.Varela#18
H.Varela
H.Varela#41
H.Varela
H.Varela#23
H.Varela
H.Varela#10
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554076 · Home #28259 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4602545 · Home #10400 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 1FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4554065 · Home #10233 · Away #16146 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0QarabagQarabag
Match #4589423 · Home #10233 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 4]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Botev PlovdivBotev Plovdiv
Match #4554059 · Home #10233 · Away #12365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
QarabagQarabag0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4589350 · Home #12345 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554054 · Home #10506 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Derry CityDerry City1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4556472 · Home #10459 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Derry CityDerry City
Match #4556471 · Home #10233 · Away #10459 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4564557 · Home #10233 · Away #11362 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4602545 · Home #10400 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4589425 · Home #10400 · Away #12236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol0 - 5Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4589352 · Home #12236 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva1 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4578496 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 2, 3, 4, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad1 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4564562 · Home #57543 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva1 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4544659 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva2 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4531608 · Home #12528 · Away #10400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4531602 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4531606 · Home #10400 · Away #11680 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 0Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4531600 · Home #10400 · Away #10228 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia
#11#20#30#43#52#60#70
Maccabi Tel Aviv
#13#21#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K