CAF Confederation Cup23:00 ngày 11/04/2021

CS Sfaxien
2 - 2

Etoile Sahel
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Enyimba | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | ES Setif | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al Ahly Benghazi | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS kabylie | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Coton Sport | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Renaissance de Berkane | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | NAPSA Stars | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | CS Sfaxien | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Etoile Sahel | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Salitas FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Pyramids FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Nkana FC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Namungo FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#12#20#30#42#55#60#70
Etoile Sahel
#12#22#30#42#52#60#70
Orlando Pirates
Enyimba
ES Setif
Al Ahly Benghazi
JS kabylie
Coton Sport
Renaissance de Berkane
NAPSA Stars
ASC Jaraaf
Salitas FC
Raja Club Athletic
Pyramids FC
Nkana FC
Namungo FC