Northern Ireland Premier League02:45 ngày 31/12/2025

Crusaders
2 - 2

Carrick Rangers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CrusadersChỉ sốCarrick Rangers FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
110Chỉ số 23121
4Chỉ số 32
66Chỉ số 24108
4Chỉ số 217
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Crusaders
42101614391925111215
Đội hình xuất phát

L.Anderson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Thorndike#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh williamson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa dibaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Brooks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fraser bryden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot dunlop#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Easton#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Rourke#33

J.Rourke#14

J.Rourke#21

J.Rourke#20
J.Rourke#8
J.Rourke#3
J.Rourke#54
Carrick Rangers FC
149221012252624714
Đội hình xuất phát

N.Gartside#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.J.Burns#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heatley#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lecky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ryan mckay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Scott#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Snoddy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Waide#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Steele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Steele#13
A.Steele#30
A.Steele#29
A.Steele#27

A.Steele#23

A.Steele#15
A.Steele#18
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrick Rangers FC1 - 2
Crusaders
Crusaders3 - 4
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Carrick Rangers FC3 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 1
Carrick Rangers FC
Crusaders3 - 1
Carrick Rangers FC
Crusaders2 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Crusaders
Crusaders9 - 0
Carrick Rangers FC
Crusaders3 - 0
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Cliftonville1 - 2
Crusaders
Crusaders0 - 1
Larne FC
Linfield FC4 - 0
Crusaders
Crusaders0 - 4
Portadown
Crusaders0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Crusaders
Ballymena United FC2 - 2
Crusaders
Crusaders4 - 1
Glenavon Lurgan
Carrick Rangers FC1 - 2
Crusaders
Glentoran FC2 - 1
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Glentoran FC1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballymena United FC1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC3 - 3
Dungannon Swifts
Coleraine3 - 1
Carrick Rangers FC
Linfield FC3 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 2
Portadown
Carrick Rangers FC1 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 2
Crusaders
Bangor FC0 - 1
Carrick Rangers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crusaders
#12#21#31#44#53#60#70
Carrick Rangers FC
#12#22#30#42#55#60#70