CONCACAF Champions Cup08:00 ngày 10/03/2010

Columbus Crew
2 - 2

Toluca
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pachuca | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | CD Arabe Unido | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Houston Dynamo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Marathon | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | DC United | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | San Juan Jabloteh | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Columbus Crew | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Deportivo Saprissa | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Puerto Rico Islanders | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pumas U.N.A.M. | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Williams Connection | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Real Espana | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Columbus Crew
#12#20#30#40#50#60#70
Toluca
#12#22#30#40#50#60#70
Pachuca
CD Arabe Unido
Houston Dynamo
A.D. Isidro Metapan
Marathon
DC United
San Juan Jabloteh
Cruz Azul
Deportivo Saprissa
Puerto Rico Islanders
Pumas U.N.A.M.
C.S.D. Comunicaciones
Williams Connection
Real Espana