AFC U23 Asian Cup18:35 ngày 03/09/2025

China U23
2 - 1

Timor Leste U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
China U23Chỉ sốTimor Leste U23
7Chỉ số 20
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
7Chỉ số 227
50Chỉ số 2319
33Chỉ số 2411
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
China U23
Sơ đồ 4-2-3-1161945211420911107
Đội hình xuất phát

H.Li#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Umidjan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Wang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Ji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Abduweli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kuai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Wang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Xiang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Xiang#8

Y.Xiang#2

Y.Xiang#15

Y.Xiang#6

Y.Xiang#13

Y.Xiang#3

Y.Xiang#12

Y.Xiang#1

Y.Xiang#22

Y.Xiang#17

Y.Xiang#18

Y.Xiang#23
Timor Leste U23
Sơ đồ 5-4-112942351721616197
Đội hình xuất phát

Junildo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Xavier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Fowler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Correia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Quintão#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Gali#21 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Ribeiro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Freteliano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Figo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ximenes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ximenes#10

K.Ximenes#3

K.Ximenes#13

K.Ximenes#8

K.Ximenes#2

K.Ximenes#1

K.Ximenes#22

K.Ximenes#18

K.Ximenes#20

K.Ximenes#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkmenistan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Chinese Taipei U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bhutan U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kuwait U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Afghanistan U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Yemen U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Bangladesh U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Timor Leste U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Northern Mariana Island U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Palestine U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sri Lanka U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Thailand U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Malaysia U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cambodia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Oman U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Pakistan U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | India U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Bahrain U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | United Arab Emirates U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Iran U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Hong Kong U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Guam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Indonesia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Laos U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Macau U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Philippines U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tajikistan U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Nepal U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của China U23
United Arab Emirates U231 - 2
China U23
China U230 - 2
South Korea U23
Japan U231 - 0
China U23
Uzbekistan U232 - 0
China U23
Jordan U230 - 1
China U23
Malaysia U231 - 2
China U23
Qatar U230 - 2
China U23
Saudi Arabia U232 - 0
China U23
Saudi Arabia U231 - 0
China U23
China U232 - 1
Malaysia U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Timor Leste U23
Timor Leste U230 - 4
Thailand U23
Myanmar U234 - 4
Timor Leste U23
Timor Leste U235 - 0
Macau U23
Timor Leste U230 - 6
Iraq U23
Kuwait U234 - 0
Timor Leste U23
Timor Leste U231 - 3
Malaysia U23
Indonesia U231 - 0
Timor Leste U23
Nepal2 - 2
Timor Leste U23
Timor Leste U230 - 2
Vietnam U23
Indonesia U234 - 1
Timor Leste U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
China U23
#12#22#30#41#57#60#70
Timor Leste U23
#11#20#30#40#50#60#70
Turkmenistan U23
Chinese Taipei U23
Bhutan U23
Afghanistan U23
Yemen U23
Bangladesh U23
Singapore U23
Australia U23
Northern Mariana Island U23
Kyrgyzstan U23
Palestine U23
Sri Lanka U23
Lebanon U23
Mongolia U23
Cambodia U23
Oman U23
Pakistan U23
India U23
Bahrain U23
Brunei Darussalam U23
Iran U23
Hong Kong U23
Guam U23
Laos U23
Syria U23
Philippines U23
Tajikistan U23
Nepal U23