Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 27/07/2025

Chicken Inn
3 - 0

Dynamos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chicken InnChỉ sốDynamos FC
3Chỉ số 30
38Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 226
26Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chicken Inn
#13#22#30#43#53#60#70
Dynamos FC
#10#20#30#40#56#60#70
Scottland FC
MWOS
Simba Bhora
Ngezi Platinum
TelOne FC
FC Platinum
Herentals FC
ZPC Kariba
CAPS United
Highlanders
Bikita Minerals FC
Triangle FC
GreenFuel
Manica Diamond
Yadah FC
Kwekwe United