Andorran Primera Divisio00:30 ngày 10/02/2025

CF Esperanca dAndorra
0 - 5

Atletic Club d'Escaldes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Esperanca dAndorraChỉ sốAtletic Club d'Escaldes
62Chỉ số 23145
1Chỉ số 2221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
6Chỉ số 32
26Chỉ số 2574
1Chỉ số 29
24Chỉ số 2481
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Esperanca dAndorra
1099162225266577127
Đội hình xuất phát

L.Blanco#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Martinez#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian Fernandes#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ferrín#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ángel de La Fuente Fernández#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vaamonde#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arnau·Barrios#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ruiz#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rober#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco Da Silva Machado#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gomes#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Gomes#27
C.Gomes#8
C.Gomes#13
C.Gomes#20
C.Gomes#17
C.Gomes#18
C.Gomes#9
Atletic Club d'Escaldes
31817651918223310653
Đội hình xuất phát
C.Inglada#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Barrenetxea#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yeray Carpio García#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jure Mateo Marinovich#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muñoz#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcel#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pujol#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Vieira#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emanoel#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Álvarez#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Á.Álvarez#9

Á.Álvarez#14

Á.Álvarez#1
Á.Álvarez#5
Á.Álvarez#11

Á.Álvarez#21
Á.Álvarez#55

Á.Álvarez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Club d'Escaldes | 27 | 18 | 8 | 1 | 62 |
| 2 | Atletic Club d'Escaldes | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | FC Santa Coloma | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 4 | UE Santa Coloma | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 5 | Ranger's FC | 27 | 13 | 9 | 5 | 48 |
| 6 | Penya Encarnada | 27 | 9 | 7 | 11 | 34 |
| 7 | FC Ordino | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 8 | FC Pas de la Casa | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | CF Esperanca dAndorra | 27 | 1 | 4 | 22 | 7 |
| 10 | La Massana | 27 | 1 | 2 | 24 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Esperanca dAndorra0 - 5
Atletic Club d'Escaldes
CF Esperanca dAndorra1 - 3
Atletic Club d'Escaldes
CF Esperanca dAndorra0 - 5
Atletic Club d'Escaldes
Atletic Club d'Escaldes3 - 1
CF Esperanca dAndorraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Esperanca dAndorra
Inter Club d'Escaldes9 - 1
CF Esperanca dAndorra
CF Esperanca dAndorra0 - 7
Ranger's FC
FC Santa Coloma3 - 2
CF Esperanca dAndorra
CF Esperanca dAndorra0 - 2
FC Pas de la Casa
UE Santa Coloma4 - 0
CF Esperanca dAndorra
La Massana3 - 0
CF Esperanca dAndorra
FC Pas de la Casa1 - 0
CF Esperanca dAndorra
CF Esperanca dAndorra0 - 5
UE Santa Coloma
FC Ordino3 - 1
CF Esperanca dAndorra
CF Esperanca dAndorra0 - 2
FC Santa ColomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletic Club d'Escaldes
Atletic Club d'Escaldes3 - 1
Ranger's FC
UE Santa Coloma1 - 0
Atletic Club d'Escaldes
FC Pas de la Casa2 - 2
Atletic Club d'Escaldes
Atletic Club d'Escaldes2 - 0
FC Ordino
Atletic Club d'Escaldes6 - 1
Penya Encarnada
Inter Club d'Escaldes0 - 0
Atletic Club d'Escaldes
Atletic Club d'Escaldes0 - 0
FC Santa Coloma
Atletic Club d'Escaldes3 - 1
Inter Club d'Escaldes
Ranger's FC3 - 2
Atletic Club d'Escaldes
Atletic Club d'Escaldes0 - 0
UE Santa ColomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Esperanca dAndorra
#10#20#30#46#51#60#70
Atletic Club d'Escaldes
#15#22#30#42#59#60#70