Trinidad and Tobago Pro League06:05 ngày 27/10/2025

Central FC
2 - 1

Point Fortin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central FCChỉ sốPoint Fortin FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 | |
| 2 | Club Sando Moruga | 20 | 14 | 0 | 6 | 42 |
| 3 | Prison Service FC | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | National Defense Forces | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 5 | Trinidad Tobago Police FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 6 | San Juan Jabloteh | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | Central FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Eagles Cunupia FC | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | La Horquetta Rangers FC | 20 | 4 | 4 | 12 | 16 |
| 10 | FC Phoenix 1976 | 18 | 5 | 0 | 13 | 15 |
| 11 | Point Fortin FC | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 12 | Morvant Caledonia Utd | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central FC
#12#21#30#40#50#60#70
Point Fortin FC
#11#20#30#40#50#60#70
Club Sando Moruga
Prison Service FC
National Defense Forces
Trinidad Tobago Police FC
San Juan Jabloteh
Eagles Cunupia FC
La Horquetta Rangers FC
FC Phoenix 1976
Morvant Caledonia Utd