OFC Champions League11:00 ngày 06/04/2025

Central Coast Football Club
1 - 1

Ifira Black Bird
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central Coast Football ClubChỉ sốIfira Black Bird
10Chỉ số 217
1Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
117Chỉ số 2373
79Chỉ số 2439
5Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Central Coast Football Club
81713271046123301
Đội hình xuất phát
Thomas amasia#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david supa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hudson oreinima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vincent liuga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.leslie#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gordon iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hudyn irodao#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brendan evo#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince tahunipue#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marlon tahioa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

philip mango#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
philip mango#25
philip mango#2
philip mango#14
philip mango#18
philip mango#11
philip mango#7

philip mango#19
philip mango#32
Ifira Black Bird
30132124181712521426
Đội hình xuất phát
Anthony taiwia#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Wohale#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua tokio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.thomas#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sylver tenene#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Godine tenene#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tasip#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alphonsee lency#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel kaloros#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kerry iawak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerry fred#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kerry fred#1
kerry fred#22
kerry fred#20
kerry fred#10
kerry fred#9
kerry fred#6
kerry fred#15
kerry fred#27
kerry fred#25
kerry fred#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AS Tiga Sport | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | AS Pirae | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Rewa FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hekari Souths United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Ifira Black Bird | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Central Coast Football Club | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Tupapa Maraerenga | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tupapa Maraerenga | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Vaipuna SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Royal Puma FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Football Club
Central Coast Football Club7 - 0
Tupapa Maraerenga
Hekari Souths United FC3 - 0
Central Coast Football Club
Central Coast Football Club7 - 0
Southern United
Central Coast Football Club0 - 0
Laugu United
Solomon Warriors FC1 - 1
Central Coast Football Club
Central Coast Football Club0 - 1
Solomon Warriors FC
Central Coast Football Club4 - 0
Southern United
Waneagu United2 - 1
Central Coast Football Club
Honiara City FC0 - 0
Central Coast Football Club
FC Juniper1 - 5
Central Coast Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ifira Black Bird
Ifira Black Bird1 - 1
Hekari Souths United FC
Ifira Black Bird3 - 0
Tupapa Maraerenga
Ifira Black Bird1 - 2
AS Magenta Noumea
Vaivase Tai FC1 - 5
Ifira Black Bird
AS Pirae5 - 1
Ifira Black Bird
Ifira Black Bird1 - 1
Classic FC
Classic FC1 - 2
Ifira Black Bird
Ifira Black Bird2 - 2
Auckland City
AS Tiga Sport0 - 1
Ifira Black Bird
Ifira Black Bird2 - 2
AS PiraeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central Coast Football Club
#11#20#31#42#55#60#70
Ifira Black Bird
#11#20#30#43#55#60#70
Rewa FC
Vaipuna SC
Royal Puma FC