Brazilian Brasiliense DF Division 101:30 ngày 02/02/2025

Ceilandense
1 - 1

Real FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CeilandenseChỉ sốReal FC
2Chỉ số 34
112Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 224
64Chỉ số 2497
0Chỉ số 41
6Chỉ số 216
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brasiliense | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Ceilandia DF | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 3 | Capital CF | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Gama | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Paranoa EC | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 6 | Sobradinho EC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Samambaia DF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Real FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 9 | Ceilandense | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 10 | Legiao FC | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceilandense
Gama1 - 0
Ceilandense
Ceilandense0 - 2
Ceilandia DF
Capital CF4 - 1
Ceilandense
Ceilandia DF2 - 0
Ceilandense
Ceilandense0 - 0
Samambaia DF
Capital CF3 - 0
Ceilandense
Ceilandense2 - 0
Planaltina
Real FC4 - 1
Ceilandense
Ceilandense0 - 1
Gama
Paranoa EC4 - 3
CeilandenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real FC
Capital CF2 - 0
Real FC
Real FC0 - 3
Brasiliense
Ceilandia DF1 - 0
Real FC
Real FC1 - 0
Capital FC
Ipora EC3 - 0
Real FC
Brasiliense3 - 1
Real FC
Real FC3 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Real FC2 - 2
Mixto EC
Anapolis FC1 - 0
Real FC
Real FC1 - 1
CRACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceilandense
#11#20#30#42#56#60#70
Real FC
#11#20#31#44#59#60#70
Sobradinho EC
Legiao FC