Bolivian Copa LFPB00:30 ngày 29/06/2025

CD Municipal Tarija
4 - 1

Industrial FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Municipal TarijaChỉ sốIndustrial FC
14Chỉ số 213
63Chỉ số 2443
3Chỉ số 30
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23105
8Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Bolivar | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Jorge Wilstermann | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 4 | Nacional Potosi | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Oruro | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 2 | Always Ready | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | The Strongest | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Real Tomayapo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aurora | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 2 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Academia del Balompié Boliviano | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Guabira | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | Universitario De Vinto | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Independiente Petrolero | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Municipal Tarija
CD Municipal Tarija2 - 2
CA Ciclon
CD Municipal Tarija2 - 2
Nacional La Pampa
CD Municipal Tarija0 - 0
Chaco Petrolero
Universitario De Tarija0 - 1
CD Municipal Tarija
CD Municipal Tarija1 - 2
Chaco Petrolero
Pumas Chapacos4 - 3
CD Municipal Tarija
CD Municipal Tarija2 - 3
Chaco Petrolero
CD Municipal Tarija0 - 1
Universitario De Tarija
CD Municipal Tarija1 - 1
Pumas Chapacos
CD Municipal Tarija2 - 2
San Antonio Bulo BuloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Industrial FC
Comercio Bermejo0 - 2
Industrial FC
Industrial FC1 - 4
Industrial FC0 - 4
Atletico Bermejo
Industrial FC0 - 3
Real TomayapoCD Educacion Tecnica4 - 4
Industrial FC
Match #2779735 · Home #54942 · Away #48431 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 1, 5, 0, 0, 0]
Industrial FC
Destroyers2 - 0
Industrial FC
Always Ready3 - 0
Industrial FC
Always Ready5 - 0
Industrial FC
Industrial FC1 - 0
Always Ready
Independiente Petrolero1 - 1
Industrial FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Municipal Tarija
#14#21#30#43#54#60#70
Industrial FC
#11#20#30#40#54#60#70
Blooming
Bolivar
Jorge Wilstermann
Nacional Potosi
Real Oruro
The Strongest
Aurora
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Academia del Balompié Boliviano
Club Guabira
Oriente Petrolero
Universitario De Vinto