Motsepe Foundation Championship20:30 ngày 07/11/2025

Casric Stars
1 - 0

Upington City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casric StarsChỉ sốUpington City
50Chỉ số 2448
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2381
10Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milford | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | Casric Stars | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 |
| 3 | Upington City | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | Highbury | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 5 | Hungry Lions | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 7 | Pretoria University | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 8 | Kruger United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 9 | The Bees FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 10 | Gomora United FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Venda | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Black Leopards | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Lerumo Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Cape Town City FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Midlands Wanderers FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 16 | Baroka FC | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casric Stars0 - 1
Upington City
Upington City2 - 2
Casric Stars
Upington City0 - 0
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Upington CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Gomora United FC0 - 0
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Venda
Highbury1 - 1
Casric Stars
Casric Stars3 - 2
Hungry Lions
Pretoria University1 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Lerumo Lions
Baroka FC1 - 1
Casric Stars
Cape Town City FC0 - 1
Casric Stars
Casric Stars1 - 0
Milford
Black Leopards0 - 0
Casric StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Upington City
Upington City1 - 2
Highbury
Upington City3 - 0
Baroka FC
Pretoria University1 - 2
Upington City
Upington City3 - 3
Milford
The Bees FC2 - 0
Upington City
Upington City2 - 1
Midlands Wanderers FC
Upington City1 - 0
Gomora United FC
Upington City
Upington City4 - 2
Kruger United
Upington City1 - 0
HighburyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casric Stars
#11#20#30#41#58#60#70
Upington City
#10#20#30#42#55#60#70