English Isthmian Premier League02:45 ngày 28/01/2025

Carshalton Athletic FC
2 - 1

Hastings United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Carshalton Athletic FCChỉ sốHastings United
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
8Chỉ số 228
2Chỉ số 30
33Chỉ số 2429
63Chỉ số 2368
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Horsham | 41 | 28 | 3 | 10 | 87 |
| 2 | Billericay Town | 42 | 26 | 9 | 7 | 87 |
| 3 | Dartford | 42 | 25 | 9 | 8 | 84 |
| 4 | Cray Valley Paper Mills | 42 | 23 | 11 | 8 | 80 |
| 5 | Dover Athletic | 42 | 23 | 7 | 12 | 76 |
| 6 | Chichester City | 42 | 22 | 7 | 13 | 73 |
| 7 | Carshalton Athletic FC | 42 | 20 | 10 | 12 | 70 |
| 8 | Hashtag United | 42 | 18 | 10 | 14 | 64 |
| 9 | Chatham Town | 42 | 17 | 12 | 13 | 63 |
| 10 | Wingate Finchley | 42 | 17 | 9 | 16 | 60 |
| 11 | Cray Wanderers | 41 | 17 | 7 | 17 | 58 |
| 12 | lewes | 42 | 15 | 13 | 14 | 58 |
| 13 | Potters Bar Town | 41 | 17 | 6 | 18 | 57 |
| 14 | Folkestone | 41 | 16 | 7 | 18 | 55 |
| 15 | Cheshunt | 42 | 14 | 7 | 21 | 49 |
| 16 | Whitehawk | 42 | 14 | 7 | 21 | 49 |
| 17 | Canvey Island | 42 | 13 | 5 | 24 | 44 |
| 18 | Dulwich Hamlet | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 |
| 19 | Hendon | 42 | 9 | 12 | 21 | 39 |
| 20 | Hastings United | 42 | 8 | 10 | 24 | 34 |
| 21 | Bognor Regis Town | 42 | 8 | 8 | 26 | 32 |
| 22 | Bowers Pitsea | 42 | 7 | 5 | 30 | 26 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carshalton Athletic FC
#12#21#30#42#54#60#70
Hastings United
#11#20#30#40#57#60#70
Horsham
Billericay Town
Dartford
Cray Valley Paper Mills
Dover Athletic
Chichester City
Hashtag United
Chatham Town
Wingate Finchley
Cray Wanderers
lewes
Potters Bar Town
Folkestone
Cheshunt
Whitehawk
Canvey Island
Dulwich Hamlet
Hendon
Bognor Regis Town
Bowers Pitsea