Venezuela Primera Division06:00 ngày 14/05/2026

Carabobo
1 - 0

Estudiantes Merida FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaraboboChỉ sốEstudiantes Merida FC
1Chỉ số 34
35Chỉ số 2444
7Chỉ số 214
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 2210
90Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Carabobo
Sơ đồ 3-4-2-12264172130268141819
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Bahachille#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Aponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Oliveros#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.González#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mendoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Berios#14 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Obando#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Martínez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Martínez#23

L.Martínez#32

L.Martínez#10

L.Martínez#9

L.Martínez#12

L.Martínez#7

L.Martínez#16

L.Martínez#2

L.Martínez#3
L.Martínez#13

L.Martínez#15

L.Martínez#5
Estudiantes Merida FC
Sơ đồ 4-2-2-212524185153111219
Đội hình xuất phát

T.Rojas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Acosta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.gutierez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rivera#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ramirez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

C.Rivas#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

G.Montes#31 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
A.Montero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

A.Flores#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Quejada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Quejada#7

K.Quejada#16

K.Quejada#35

K.Quejada#26

K.Quejada#14

K.Quejada#32

K.Quejada#13

K.Quejada#3

K.Quejada#20

K.Quejada#10

K.Quejada#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estudiantes Merida FC3 - 2
Carabobo
Carabobo2 - 1
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC0 - 2
Carabobo
Estudiantes Merida FC0 - 3
Carabobo
Carabobo2 - 0
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC1 - 1
Carabobo
Carabobo2 - 0
Estudiantes Merida FC
Carabobo0 - 0
Estudiantes Merida FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Deportivo Tachira3 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 2
River Plate
Carabobo0 - 0
Deportivo Metropolitano
Carabobo2 - 0
Blooming
Deportivo Tachira2 - 1
Carabobo
Carabobo6 - 3
Academia Anzoategui
River Plate1 - 0
Carabobo
Carabobo4 - 2
Universidad Central de Venezuela
Carabobo1 - 0
Red Bull Bragantino
Deportivo La Guaira1 - 1
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes Merida FC
Deportivo Metropolitano2 - 0
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC2 - 1
Deportivo Tachira
Deportivo Metropolitano2 - 0
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC3 - 2
Monagas SC
Trujillanos0 - 2
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC2 - 1
Portuguesa FC
Deportivo Tachira1 - 0
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC3 - 2
Carabobo
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC0 - 1
Deportivo La GuairaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carabobo
#11#20#30#41#51#60#70
Estudiantes Merida FC
#10#20#30#44#54#60#70
Academia Puerto Cabello
Zamora Barinas
Caracas FC
Rayo Zuliano