Australia National Premier Leagues Capital Football 112:00 ngày 25/05/2025

Canberra FC
5 - 0

Tuggeranong United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Canberra FCChỉ sốTuggeranong United
100Chỉ số 2369
86Chỉ số 2468
2Chỉ số 224
0Chỉ số 41
6Chỉ số 211
2Chỉ số 31
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cooma Tigers | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Canberra FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Monaro Panthers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | OConnor Knights | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Tuggeranong United | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 6 | Queanbeyan City | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Yoogali SC | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 8 | Gungahlin United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tuggeranong United0 - 6
Canberra FC
Canberra FC1 - 0
Tuggeranong United
Canberra FC3 - 0
Tuggeranong United
Tuggeranong United3 - 2
Canberra FC
Tuggeranong United1 - 4
Canberra FC
Canberra FC7 - 1
Tuggeranong United
Tuggeranong United1 - 6
Canberra FC
Canberra FC2 - 1
Tuggeranong United
Tuggeranong United0 - 1
Canberra FC
Canberra FC4 - 1
Tuggeranong UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Canberra FC
Tuggeranong United0 - 6
Canberra FC
Canberra FC3 - 0
Monaro Panthers
Cooma Tigers2 - 1
Canberra FC
Gungahlin United0 - 4
Canberra FC
Canberra FC4 - 0
Monaro Panthers
Canberra FC5 - 0
Queanbeyan City
Canberra FC6 - 1
Yoogali SC
OConnor Knights1 - 4
Canberra FC
Canberra FC4 - 0
Anu FC
Canberra FC3 - 3
Cooma TigersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tuggeranong United
Tuggeranong United0 - 6
Canberra FC
Queanbeyan City1 - 1
Tuggeranong United
Tuggeranong United1 - 1
OConnor Knights
Cooma Tigers2 - 2
Tuggeranong United
Tuggeranong United4 - 4
Yoogali SC
Yoogali SC1 - 2
Tuggeranong United
Monaro Panthers6 - 1
Tuggeranong United
Tuggeranong United0 - 0
Gungahlin United
Tuggeranong United3 - 0
Canberra Olympic
Yoogali SC2 - 0
Tuggeranong UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Canberra FC
#15#23#30#42#57#60#70
Tuggeranong United
#10#20#31#41#55#60#70