CONCACAF U20 Women's Championship00:00 ngày 30/05/2025

Canada U20 Women
7 - 1

Panama Women U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Canada U20 WomenChỉ sốPanama Women U20
12Chỉ số 212
66Chỉ số 2534
18Chỉ số 220
91Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
63Chỉ số 2427
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Canada U20 Women
Sơ đồ 4-2-3-11125417610213119
Đội hình xuất phát

Noelle Angelika Henning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Nourani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Janet Chidinma Kalu Okeke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Oching#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Rocci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Chisholm#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jeneva Hernandez Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J. Collin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Melenhorst#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Larouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Chinonyerem Annabelle Chukwu#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Chinonyerem Annabelle Chukwu#8
Chinonyerem Annabelle Chukwu#16
Chinonyerem Annabelle Chukwu#18
Chinonyerem Annabelle Chukwu#21
Chinonyerem Annabelle Chukwu#14
Chinonyerem Annabelle Chukwu#3
Chinonyerem Annabelle Chukwu#19
Chinonyerem Annabelle Chukwu#20
Chinonyerem Annabelle Chukwu#15
Chinonyerem Annabelle Chukwu#7
Panama Women U20
Sơ đồ 4-2-3-1125413618158197
Đội hình xuất phát
N.Más#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Magallón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Serna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Madrid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Ríos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Mitre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Rivera#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Guillehely Distancia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Anaí Adalís Robles Ramos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.King#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.King#9
S.King#21
S.King#12
S.King#20
S.King#10
S.King#14
S.King#17
S.King#3
S.King#16
S.King#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Haiti Women U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Antigua and Barbuda (w) U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Belize U20(w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puerto Rico U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | El Salvador Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Honduras Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | US Virgin Islands (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Dominican Republic U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Cuba Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bonaire Island (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Jamaica Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Saint Vincent and the Grenadines Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Saint Kitts and Nevis Women U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada U20 Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Trinidad and Tobago Women U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Dominica U20 Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bermuda (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica U20 Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Guatemala Women U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Aruba U20(w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Cayman Islands U20 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guyana Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Puerto Rico U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mexico U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nicaragua U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panama Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panama Women U200 - 5
Canada U20 Women
Canada U20 Women1 - 0
Panama Women U20
Panama Women U200 - 6
Canada U20 WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Canada U20 Women
Trinidad and Tobago Women U200 - 12
Canada U20 Women
Bermuda (w) U200 - 9
Canada U20 Women
Canada U20 Women22 - 0
Dominica U20 Women
Spain U20 Women2 - 1
Canada U20 Women
Canada U20 Women0 - 2
Brazil U20 Women
Fiji U20(W)0 - 9
Canada U20 Women
France U20 Women3 - 3
Canada U20 Women
Germany Women U204 - 0
Canada U20 Women
USA U20 Women0 - 0
Canada U20 Women
Canada U20 Women3 - 3
Costa Rica U20 WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panama Women U20
Dominican Republic U20 Women1 - 1
Panama Women U20
Bonaire Island (w) U200 - 13
Panama Women U20
Panama Women U202 - 0
Cuba Women U20
Colombia U20 Women4 - 0
Panama Women U20
France U20 Women3 - 0
Panama Women U20
Morocco U20 Women2 - 1
Panama Women U20
Jamaica Women U204 - 1
Panama Women U20
Panama Women U200 - 5
Canada U20 Women
USA U20 Women6 - 0
Panama Women U20
Cameroon Women U203 - 1
Panama Women U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Canada U20 Women
#17#25#30#40#58#60#70
Panama Women U20
#11#21#30#41#50#60#70
Guyana Women U20
Haiti Women U20
Antigua and Barbuda (w) U20
Belize U20(w)
Puerto Rico U20 Women
El Salvador Women U20
Honduras Women U20
US Virgin Islands (w) U20
Nicaragua U20 Women
Saint Vincent and the Grenadines Women U20
Saint Kitts and Nevis Women U20
Guatemala Women U20
Aruba U20(w)
Cayman Islands U20 Women
Mexico U20 Women