San Marino Campionato di Calcio00:00 ngày 03/02/2025

Cailungo
1 - 3

Folgore/Falciano
Thống kê
Thống kê trận đấu
CailungoChỉ sốFolgore/Falciano
4Chỉ số 218
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
6Chỉ số 2213
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2484
67Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Cailungo
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Conti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Quaranta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Colagiovanni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emanuele Costa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gallinetta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Giménez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Igli Gjyla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hirsch#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Iuzzolino#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jules Labas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Luvisi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M. Luvisi#0
M. Luvisi#0

M. Luvisi#0
M. Luvisi#0
M. Luvisi#0
M. Luvisi#0
M. Luvisi#0
M. Luvisi#0
M. Luvisi#0
Folgore/Falciano
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.Toure#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Brolli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Cateni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A,Fall#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Guddo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miori#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pancotti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sartori#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riccardo Salvatore Turrisi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Raul·Ura#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Raul·Ura#0
Raul·Ura#0
Raul·Ura#0

Raul·Ura#0
Raul·Ura#0

Raul·Ura#0
Raul·Ura#0
Raul·Ura#0

Raul·Ura#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Folgore/Falciano3 - 0
Cailungo
Folgore/Falciano3 - 0
Cailungo
Cailungo0 - 2
Folgore/Falciano
Cailungo2 - 4
Folgore/Falciano
Folgore/Falciano4 - 1
Cailungo
Folgore/Falciano0 - 1
Cailungo
Cailungo1 - 2
Folgore/Falciano
Cailungo0 - 1
Folgore/Falciano
Folgore/Falciano3 - 0
Cailungo
Folgore/Falciano2 - 0
CailungoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cailungo
SP Cosmos2 - 2
Cailungo
Cailungo0 - 3
SP La Fiorita
Faetano0 - 1
Cailungo
Cailungo2 - 2
SP Libertas
S.S Pennarossa0 - 4
Cailungo
Tre Fiori7 - 0
Cailungo
Cailungo4 - 1
San Marino Academy U22
AC Juvenes2 - 0
Cailungo
Cailungo0 - 7
SS Virtus
Fiorentino1 - 0
CailungoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Folgore/Falciano
San Giovanni3 - 1
Folgore/Falciano
Folgore/Falciano2 - 2
S.S Pennarossa
Tre Fiori0 - 1
Folgore/Falciano
SP Domagnano0 - 1
Folgore/Falciano
SP Libertas0 - 1
Folgore/Falciano
Folgore/Falciano1 - 1
SP La Fiorita
Tre Penne1 - 2
Folgore/Falciano
Faetano0 - 2
Folgore/Falciano
Folgore/Falciano1 - 4
SP Cosmos
Folgore/Falciano0 - 1
Tre PenneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cailungo
#11#20#30#42#53#60#70
Folgore/Falciano
#13#21#30#41#511#60#70
Murata