Korean K League 312:00 ngày 07/05/2022

Busan Transportation Corporation
4 - 3

Daejeon Korail
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Changwon City | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Paju Frontier FC | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Siheung City | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | Hwaseong FC | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Gimhae City | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Yangju Citizen | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 9 | Daejeon Korail | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 10 | Cheonan City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 11 | Pocheon FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Gangneung Citizen | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Mokpo City | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 14 | Chungbuk Cheongju FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Ulsan Citizens | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | Dangjin Citizen | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busan Transportation Corporation
#14#21#30#44#53#60#70
Daejeon Korail
#13#22#30#42#55#60#70
Changwon City
Paju Frontier FC
Gyeongju KHNP
Siheung City
Hwaseong FC
Gimhae City
Yangju Citizen
Cheonan City
Pocheon FC
Gangneung Citizen
Mokpo City
Chungbuk Cheongju FC
Ulsan Citizens
Dangjin Citizen