Korean K League 317:00 ngày 25/07/2020

Busan Transportation Corporation
3 - 1

Daejeon Korail
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimhae City | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Gyeongju KHNP | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 3 | Gangneung Citizen | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Changwon City | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Chungbuk Cheongju FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 7 | Mokpo City | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 8 | Hwaseong FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 9 | Cheonan City | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 10 | Daejeon Korail | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 11 | Gimpo FC | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 12 | Pyeongtaek Citizen | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 13 | Yangju Citizen | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 14 | Gyeongju Citizen | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| 15 | Chuncheon Citizen | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| 16 | Jeonju Citizen FC | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busan Transportation Corporation
#13#22#30#40#50#60#70
Daejeon Korail
#11#21#30#40#50#60#70
Gimhae City
Gyeongju KHNP
Gangneung Citizen
Changwon City
Chungbuk Cheongju FC
Mokpo City
Hwaseong FC
Cheonan City
Gimpo FC
Pyeongtaek Citizen
Yangju Citizen
Gyeongju Citizen
Chuncheon Citizen
Jeonju Citizen FC