Albanian Division 120:00 ngày 24/04/2025

Burreli
0 - 1

Pogradeci
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurreliChỉ sốPogradeci
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 37
5Chỉ số 214
63Chỉ số 2438
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
120Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Burreli
23313147115772296
Đội hình xuất phát
j.helio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sinan dani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleks dedgjonaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dushkaj#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
florenc ferruku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizon hoti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muriel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel osikel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Paloka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igli rrapi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shkalla#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Shkalla#15
S.Shkalla#18
S.Shkalla#4
S.Shkalla#2
S.Shkalla#10
S.Shkalla#1
Pogradeci
11338816231348329731
Đội hình xuất phát
hermes shkulaku#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zguro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Raza#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freeman pius#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arbri pengu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Lila#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jeton·Krasniqi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paolo ivani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
suleiman danladi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alidemaj#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.stanic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.stanic#18
m.stanic#98
m.stanic#22
m.stanic#4
m.stanic#17

m.stanic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Vora | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Flamurtari | 33 | 23 | 6 | 4 | 75 |
| 3 | Besa Kavaje | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 4 | Burreli | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 5 | Pogradeci | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Apolonia Fier | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Lushnja KS | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 9 | Kastrioti Kruje | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 33 | 8 | 4 | 21 | 28 |
| 11 | KF Valbona | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
| 12 | Erzeni | 33 | 2 | 5 | 26 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burreli1 - 0
Pogradeci
Pogradeci0 - 2
Burreli
Burreli2 - 1
Pogradeci
Burreli2 - 1
Pogradeci
Pogradeci1 - 1
BurreliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burreli
KS Perparimi Kukesi1 - 2
Burreli
Burreli2 - 1
KF Valbona
FK Vora2 - 0
Burreli
Burreli0 - 0
Flamurtari
Besa Kavaje0 - 0
Burreli
Burreli1 - 0
Erzeni
Burreli1 - 0
Pogradeci
Lushnja KS1 - 3
Burreli
Burreli1 - 0
Kastrioti Kruje
Apolonia Fier0 - 0
BurreliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogradeci
KS Korabi Peshkopi3 - 0
Pogradeci
Pogradeci3 - 0
KS Perparimi Kukesi
KF Valbona1 - 2
Pogradeci
Pogradeci1 - 0
FK Vora
Flamurtari1 - 2
Pogradeci
Pogradeci0 - 1
Besa Kavaje
Burreli1 - 0
Pogradeci
Pogradeci3 - 0
Erzeni
Pogradeci2 - 2
Lushnja KS
Kastrioti Kruje0 - 0
PogradeciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burreli
#10#20#30#44#52#60#70
Pogradeci
#11#21#30#47#53#60#70