English Premier League20:00 ngày 10/05/2026

Burnley
2 - 2

Aston Villa
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurnleyChỉ sốAston Villa
6Chỉ số 217
34Chỉ số 2566
28Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 226
2Chỉ số 28
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Burnley
Sơ đồ 4-2-3-1132652316817281119
Đội hình xuất phát

M.Weiss#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Walker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Tuanzebe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Luís#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ugochukwu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tchaouna#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hannibal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Flemming#20

Z.Flemming#29

Z.Flemming#25

Z.Flemming#27

Z.Flemming#7

Z.Flemming#1

Z.Flemming#9

Z.Flemming#3

Z.Flemming#12
Aston Villa
Sơ đồ 4-2-3-1232352246782711
Đội hình xuất phát

E.Martínez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lindelöf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mings#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Maatsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ngoyo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Barkley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Watkins#19

O.Watkins#21

O.Watkins#12

O.Watkins#10

O.Watkins#26

O.Watkins#40

O.Watkins#31

O.Watkins#18

O.Watkins#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aston Villa2 - 1
Burnley
Aston Villa3 - 2
Burnley
Burnley1 - 3
Aston Villa
Aston Villa1 - 1
Burnley
Burnley1 - 3
Aston Villa
Burnley3 - 2
Aston Villa
Aston Villa0 - 0
Burnley
Burnley1 - 2
Aston Villa
Aston Villa2 - 2
Burnley
Aston Villa0 - 1
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Leeds United3 - 1
Burnley
Burnley0 - 1
Manchester City
Nottingham Forest4 - 1
Burnley
Burnley0 - 2
Brighton Hove Albion
Fulham3 - 1
Burnley
Burnley0 - 0
Bournemouth AFC
Everton2 - 0
Burnley
Burnley3 - 4
Brentford
Chelsea1 - 1
Burnley
Burnley1 - 2
Mansfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aston Villa
Aston Villa4 - 0
Nottingham Forest
Aston Villa1 - 2
Tottenham Hotspur
Nottingham Forest1 - 0
Aston Villa
Fulham1 - 0
Aston Villa
Aston Villa4 - 3
Sunderland
Aston Villa4 - 0
Bologna
Nottingham Forest1 - 1
Aston Villa
Bologna1 - 3
Aston Villa
Aston Villa1 - 2
Elche CF
Aston Villa2 - 0
West Ham UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burnley
#12#21#30#41#52#60#70
Aston Villa
#12#21#30#41#58#60#70
Arsenal
Manchester United
Liverpool
Newcastle United
Crystal Palace
Wolverhampton Wanderers