Ukrainian Second League17:30 ngày 03/04/2026

Bukovyna 2
0 - 2

Nyva Vinnytsya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bukovyna 2Chỉ sốNyva Vinnytsya
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kulykiv | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Polissya Zhytomyr B | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Nyva Ternopil B | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Nyva Vinnytsya | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 5 | Skala 1911 Stryi | 18 | 9 | 2 | 7 | 29 |
| 6 | Lisne | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 7 | Atlet Kiev | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 8 | FC Uzhgorod | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 9 | FC Vilkhivtsi | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Bukovyna 2 | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 11 | Real Pharma | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolos Kovalivka II | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 3 | FC Trostianets | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Oleksandriya B | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 5 | Rebel Kyiv | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | Livyi Bereg 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | Chernomorets Odessa II | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| 9 | Penuel Kryvyi Rih | 19 | 1 | 5 | 13 | 8 |
| 10 | Dinaz Vyshgorod | 18 | 2 | 2 | 14 | 8 |
| 11 | Hirnyk-Sport | 18 | 1 | 3 | 14 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bukovyna 2
Nyva Ternopil B0 - 2
Bukovyna 2
Bukovyna 20 - 4
FC Uzhgorod
Polissya Zhytomyr B1 - 0
Bukovyna 2
Bukovyna 21 - 2
Atlet Kiev
Kulykiv1 - 0
Bukovyna 2
Bukovyna 21 - 2
Nyva Ternopil B
Nyva Vinnytsya0 - 0
Bukovyna 2
Bukovyna 21 - 3
FC Vilkhivtsi
Lisne2 - 2
Bukovyna 2
Bukovyna 21 - 1
Skala 1911 StryiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Vinnytsya
Nyva Vinnytsya1 - 0
FC Vilkhivtsi
Chornomorets Odesa0 - 1
Nyva Vinnytsya
Nyva Vinnytsya1 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Nyva Ternopil2 - 1
Nyva Vinnytsya
Podillya Khmelnytskyi1 - 1
Nyva Vinnytsya
FC Livyi Bereh4 - 1
Nyva Vinnytsya
Lisne0 - 3
Nyva Vinnytsya
Nyva Vinnytsya3 - 1
FC Vilkhivtsi
Nyva Vinnytsya1 - 2
Skala 1911 Stryi
Real Pharma0 - 5
Nyva VinnytsyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bukovyna 2
#10#20#30#41#50#60#70
Nyva Vinnytsya
#12#20#30#44#50#60#70
Kolos Kovalivka II
Lokomotiv Kyiv
FC Trostianets
Oleksandriya B
Rebel Kyiv
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Livyi Bereg 2
Chernomorets Odessa II
Penuel Kryvyi Rih
Dinaz Vyshgorod
Hirnyk-Sport