Ukrainian Second League18:30 ngày 13/09/2025

Bukovyna 2
3 - 2

Kulykiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bukovyna 2Chỉ sốKulykiv
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kulykiv | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Polissya Zhytomyr B | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Nyva Ternopil B | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Nyva Vinnytsya | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 5 | Skala 1911 Stryi | 18 | 9 | 2 | 7 | 29 |
| 6 | Lisne | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 7 | Atlet Kiev | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 8 | FC Uzhgorod | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 9 | FC Vilkhivtsi | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Bukovyna 2 | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 11 | Real Pharma | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolos Kovalivka II | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 3 | FC Trostianets | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Oleksandriya B | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 5 | Rebel Kyiv | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | Livyi Bereg 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | Chernomorets Odessa II | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| 9 | Penuel Kryvyi Rih | 19 | 1 | 5 | 13 | 8 |
| 10 | Dinaz Vyshgorod | 18 | 2 | 2 | 14 | 8 |
| 11 | Hirnyk-Sport | 18 | 1 | 3 | 14 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bukovyna 2
Nyva Ternopil B1 - 0
Bukovyna 2
Bukovyna 21 - 4
Nyva Vinnytsya
FC Vilkhivtsi1 - 1
Bukovyna 2
Bukovyna 20 - 2
Lisne
Skala 1911 Stryi3 - 4
Bukovyna 2
Bukovyna 22 - 0
Real PharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kulykiv
Kulykiv4 - 1
FC Uzhgorod
Polissya Zhytomyr B0 - 0
Kulykiv
Kulykiv2 - 1
Atlet Kiev
Kulykiv0 - 3
Kryvbas
Nyva Ternopil B1 - 0
Kulykiv
Kulykiv2 - 2
Nyva Vinnytsya
FC Vilkhivtsi1 - 2
Kulykiv
Rukh Vynnyky2 - 4
Kulykiv
Karpaty U210 - 3
Kulykiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
KulykivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bukovyna 2
#13#21#30#40#50#60#70
Kulykiv
#12#22#30#40#50#60#70
Kolos Kovalivka II
Lokomotiv Kyiv
FC Trostianets
Oleksandriya B
Rebel Kyiv
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Livyi Bereg 2
Chernomorets Odessa II
Penuel Kryvyi Rih
Dinaz Vyshgorod
Hirnyk-Sport