Tunisian Professional League 220:00 ngày 22/02/2025

BS Bouhajla
2 - 0

Rogba Tataouine
Thống kê
Thống kê trận đấu
BS BouhajlaChỉ sốRogba Tataouine
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2380
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 222
3Chỉ số 210
76Chỉ số 2441
2Chỉ số 32
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BS Bouhajla
AS Agareb1 - 4
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 0
Oceano Kerkennah
CS.Hammam-Lif1 - 0
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 0
Chebba
CO Sidi Bouzid2 - 0
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 0
AS Kasserine
Redeyef2 - 0
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 1
Progres Sakiet Eddaier
J.S. Kairouanaise2 - 1
BS Bouhajla
BS Bouhajla0 - 1
Stade GabesienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rogba Tataouine
Rogba Tataouine0 - 2
Chebba
Rogba Tataouine2 - 0
AS Agareb
AS Oued Ellil2 - 0
Rogba Tataouine
CO Sidi Bouzid3 - 3
Rogba Tataouine
AS Kasserine1 - 0
Rogba Tataouine
Rogba Tataouine0 - 2
J.S. Kairouanaise
Sfax Railways2 - 0
Rogba Tataouine
Rogba Tataouine1 - 2
Redeyef
Progres Sakiet Eddaier1 - 0
Rogba Tataouine
Rogba Tataouine1 - 3
Oceano KerkennahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BS Bouhajla
#12#21#30#42#56#60#70
Rogba Tataouine
#10#20#30#42#51#60#70
AS jelma
Jerba Midoun
AS Marsa
Megrine
Jendouba Sport
ES Hamam-Sousse
CS Korba
Croissant Msaken
A.S Ariana
E. M. Mahdia
Kalaa Sport
SC Moknine
Stade Africain Menzel Bourguib