Australia Queensland State League 114:15 ngày 31/05/2025

Broadbeach United
4 - 1

SWQ Thunder
Thống kê
Thống kê trận đấu
Broadbeach UnitedChỉ sốSWQ Thunder
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2435
64Chỉ số 2536
13Chỉ số 2111
6Chỉ số 23
5Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2386
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brisbane Strikers | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | Broadbeach United | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Redlands United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Magic United TFA | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Rochedale Rovers | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 6 | Caboolture FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 7 | Logan Lightning | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Holland Park Hawks FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | SWQ Thunder | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 10 | Ipswich City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Capalaba Bulldogs | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Southside Eagles | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SWQ Thunder0 - 2
Broadbeach United
Broadbeach United4 - 1
SWQ Thunder
SWQ Thunder1 - 2
Broadbeach UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Broadbeach United
Broadbeach United3 - 0
Logan Lightning
Broadbeach United1 - 2
Redlands United FC
Rochedale Rovers2 - 2
Broadbeach United
Broadbeach United2 - 5
Brisbane Wolves
Broadbeach United5 - 0
Southside Eagles
Broadbeach United4 - 3
Capalaba Bulldogs
Broadbeach United1 - 0
Magic United TFA
Caboolture FC2 - 4
Broadbeach United
Broadbeach United3 - 2
Caboolture FC
Broadbeach United2 - 0
Ipswich CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của SWQ Thunder
SWQ Thunder5 - 3
Holland Park Hawks FC
SWQ Thunder0 - 5
Magic United TFA
Capalaba Bulldogs1 - 2
SWQ Thunder
Caboolture FC6 - 1
SWQ Thunder
Redlands United FC5 - 0
SWQ Thunder
SWQ Thunder2 - 1
Ipswich City
Taringa Rovers4 - 2
SWQ Thunder
Logan Lightning4 - 2
SWQ Thunder
Brisbane Strikers2 - 0
SWQ Thunder
SWQ Thunder0 - 2
Redlands United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Broadbeach United
#14#22#30#41#56#60#70
SWQ Thunder
#11#20#30#41#53#60#70