Brazilian Campeonato Gaucho 201:00 ngày 02/07/2023

Brasil de Farroupilha
2 - 1

Gaucho/RS
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santa Cruz RS | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Guarany de Bage | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 3 | CE Lajeadense | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | GE Bage | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 6 | Inter Santa Maria(RS) | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Sao Gabriel RS | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 8 | Guarani RS | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monsoon FC | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | Brasil de Farroupilha | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 3 | Uniao Frederiquense RS | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 4 | Tres Passos RS | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | Gaucho/RS | 14 | 6 | 0 | 8 | 18 |
| 6 | GE Glória | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Veranopolis RS | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 8 | Tupi RS | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brasil de Farroupilha
#12#21#31#43#52#60#70
Gaucho/RS
#11#20#30#45#54#60#70
Santa Cruz RS
Guarany de Bage
CE Lajeadense
EC Pelotas(RS)
GE Bage
Inter Santa Maria(RS)
Sao Gabriel RS
Guarani RS
Monsoon FC
Uniao Frederiquense RS
Tres Passos RS
GE Glória
Veranopolis RS
Tupi RS