Gambia League First Division23:30 ngày 23/03/2024

Bombada FC
2 - 1

Fortune FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 29 | 20 | 5 | 4 | 65 |
| 2 | Falcons FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 3 | Steve Biko FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Fortune FC | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Team Rhino FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | TMT FA | 30 | 8 | 15 | 7 | 39 |
| 7 | Gambia Armed Force | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | Greater Tomorrow FC | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | BST Galaxy | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Brikama United | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Marimoo | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 12 | Wallidan FC | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | Banjul United | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | Bombada FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 15 | WAA Banjul | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Samger FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bombada FC
#12#22#30#44#56#60#70
Fortune FC
#11#20#30#41#56#60#70
Real Banjul
Falcons FC
Steve Biko FC
Team Rhino FC
TMT FA
Gambia Armed Force
Greater Tomorrow FC
BST Galaxy
Brikama United
Marimoo
Wallidan FC
Banjul United
WAA Banjul
Samger FC