Cambodian Premier League18:00 ngày 11/01/2026

Boeung Ket Angkor
3 - 1

ISI Dangkor Senchey FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boeung Ket AngkorChỉ sốISI Dangkor Senchey FC
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
91Chỉ số 2387
5Chỉ số 29
61Chỉ số 2460
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Boeung Ket Angkor
Sơ đồ 4-2-2-2122331208182672524
Đội hình xuất phát
salim koy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sen sleh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T·Bunchhai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kelly#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vang davin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Vesley chea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

C.Scott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
sovannara eav#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
Iago#7 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Bevan#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Dehmie#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Dehmie#33
C.Dehmie#22
C.Dehmie#6
C.Dehmie#15

C.Dehmie#47
C.Dehmie#14
C.Dehmie#4

C.Dehmie#27

C.Dehmie#30
C.Dehmie#5
ISI Dangkor Senchey FC
Sơ đồ 5-4-156183104272057799
Đội hình xuất phát
rithyvirakvathana soeun#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.SamOl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
sarath keo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
sonosuke onda#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

chandara chea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Hav#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
joao rodrigues#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
umaru samura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
l.diakite#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ernandes bruno#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ernandes bruno#13

ernandes bruno#24
ernandes bruno#96
ernandes bruno#25
ernandes bruno#1
ernandes bruno#15
ernandes bruno#19
ernandes bruno#8
ernandes bruno#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 4
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC2 - 3
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC2 - 4
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor4 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor4 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 1
Boeung Ket AngkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boeung Ket Angkor
Tiffy Army FC0 - 6
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor2 - 1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor3 - 0
Life FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Nagaworld FC
Visakha FC2 - 2
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor1 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC3 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor2 - 0
Moi Kompong Dewa
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Boeung Ket AngkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 2
Angkor tiger FC
Nagaworld FC1 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 6
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa0 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC1 - 3
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 4
Phnom Penh Crown FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Life FC
Visakha FC3 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Boeung Ket AngkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boeung Ket Angkor
#13#22#30#41#55#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
#11#20#30#41#59#60#70