Israel Ligat Al Toto Cup23:00 ngày 04/08/2018

Bnei Yehuda
4 - 2

Hapoel Raanana
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Haifa | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Maccabi Netanya | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Bnei Sakhnin | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 4 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Hapoel Hadera | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Bnei Yehuda | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Hapoel Raanana | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | Ashdod MS | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Yehuda
#14#22#31#41#52#60#70
Hapoel Raanana
#12#20#31#43#59#60#70
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Hadera
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS