Motsepe Foundation Championship20:00 ngày 08/05/2022

Black Leopards
1 - 1

Venda
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Richards Bay | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 2 | Pretoria University | 30 | 13 | 13 | 4 | 52 |
| 3 | Cape Town All Stars | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 4 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 5 | Venda | 30 | 10 | 14 | 6 | 44 |
| 6 | Polokwane City FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 7 | Uthongathi FC | 30 | 9 | 14 | 7 | 41 |
| 8 | Free State Stars | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Black Leopards | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Platinum City | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Hungry Lions | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 12 | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 | |
| 13 | Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 14 | Cape Town Spurs | 30 | 6 | 15 | 9 | 33 |
| 15 | Jomo Cosmos | 30 | 5 | 13 | 12 | 28 |
| 16 | TS Sporting | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Black Leopards
#11#20#30#40#59#60#70
Venda
#11#21#31#41#53#60#70
Richards Bay
Pretoria University
Cape Town All Stars
Polokwane City FC
Uthongathi FC
Free State Stars
Platinum City
Hungry Lions
Tshakhuma Tsha Madzivhandila
Cape Town Spurs
Jomo Cosmos
TS Sporting