Motsepe Foundation Championship20:30 ngày 20/11/2021

Black Leopards
1 - 0
Pretoria Callies
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Richards Bay | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 2 | Pretoria University | 30 | 13 | 13 | 4 | 52 |
| 3 | Cape Town All Stars | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 4 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 5 | Venda | 30 | 10 | 14 | 6 | 44 |
| 6 | Polokwane City FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 7 | Uthongathi FC | 30 | 9 | 14 | 7 | 41 |
| 8 | Free State Stars | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Black Leopards | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Platinum City | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Hungry Lions | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 12 | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 | |
| 13 | Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 14 | Cape Town Spurs | 30 | 6 | 15 | 9 | 33 |
| 15 | Jomo Cosmos | 30 | 5 | 13 | 12 | 28 |
| 16 | TS Sporting | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Black Leopards
#11#21#30#40#50#60#70
Pretoria Callies
#10#20#30#40#50#60#70
Richards Bay
Pretoria University
Cape Town All Stars
Venda
Polokwane City FC
Uthongathi FC
Free State Stars
Platinum City
Hungry Lions
Tshakhuma Tsha Madzivhandila
Cape Town Spurs
Jomo Cosmos
TS Sporting