Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 01/07/2023

Biskra
1 - 0

USM Khenchela
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | CS Constantine | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 3 | MC Alger | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 4 | El Bayadh | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | JS Saoura | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | ES Setif | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | ASO Chlef | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | USM Khenchela | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Paradou AC | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | MC Oran | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | USM Libreville | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | Biskra | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 13 | NC Magra | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 14 | JS kabylie | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 15 | RC Arba | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Biskra
#11#21#30#40#57#60#70
USM Khenchela
#10#20#31#40#54#60#70
CR Belouizdad
CS Constantine
MC Alger
El Bayadh
JS Saoura
ES Setif
ASO Chlef
Paradou AC
MC Oran
USM Libreville
NC Magra
JS kabylie
RC Arba
HB Chelghoum Laid