Portuguese U23 League22:00 ngày 15/01/2025

Benfica U23
0 - 1

Gil Vicente U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benfica U23Chỉ sốGil Vicente U23
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
13Chỉ số 25
3Chỉ số 215
57Chỉ số 2543
110Chỉ số 2465
138Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 2 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Estoril U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Benfica U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 4 | Estrela FC U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 5 | Portimonense U23 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Farense U23 | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 7 | CD Mafra U23 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Santa Clara U23 | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica U233 - 5
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Benfica U23
Gil Vicente U232 - 3
Benfica U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica U23
Famalicao U233 - 1
Benfica U23
Benfica U237 - 0
Estrela FC U23
CD Mafra U231 - 0
Benfica U23
Farense U231 - 5
Benfica U23
Portimonense U231 - 1
Benfica U23
Benfica U231 - 0
Sporting CP U23
Estoril U234 - 3
Benfica U23
Benfica U235 - 1
Santa Clara U23
Estrela FC U231 - 0
Benfica U23
Benfica U233 - 1
CD Mafra U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Torreense U23
Rio Ave U230 - 3
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Famalicao U23
Torreense U230 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U233 - 2
Academico Viseu U23
Vizela U233 - 0
Gil Vicente U23
Braga U232 - 2
Gil Vicente U23
Gil Vicente U233 - 0
Leixoes U23
Gil Vicente U231 - 4
Torreense U23
Gil Vicente U231 - 1
Rio Ave U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica U23
#10#20#30#41#513#60#70
Gil Vicente U23
#11#20#30#42#55#60#70