CFA Women's Super League15:00 ngày 15/06/2025

Beijing Women
2 - 0

Guangdong Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beijing WomenChỉ sốGuangdong Women
2Chỉ số 30
38Chỉ số 2440
41Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Beijing Women
Sơ đồ 4-4-21501911322428610923
Đội hình xuất phát

H.Pan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Li#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Wang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wang#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zeng#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Madinai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Zhao#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Ma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Yao#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Wang#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Mukoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mukoma#17

F.Mukoma#16

F.Mukoma#4

F.Mukoma#8

F.Mukoma#37

F.Mukoma#3

F.Mukoma#12

F.Mukoma#21

F.Mukoma#2

F.Mukoma#18

F.Mukoma#39
Guangdong Women
Sơ đồ 4-4-212173262272123241113
Đội hình xuất phát

S.Peng#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Luo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Wang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jiang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Chen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Chen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Liang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Xia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Yuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Q.Li#13 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Li#16

Q.Li#25

Q.Li#1

Q.Li#28

Q.Li#9

Q.Li#30

Q.Li#19

Q.Li#18

Q.Li#37

Q.Li#10

Q.Li#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Shenbei Hefeng Women | 21 | 11 | 7 | 3 | 40 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Jiangsu Yinhao Women | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 4 | Beijing Women | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Changchun Dazhongzhuoyue Women | 21 | 9 | 7 | 5 | 34 |
| 6 | Shandong Women | 20 | 10 | 3 | 7 | 33 |
| 7 | Shanghai Women | 20 | 7 | 11 | 2 | 32 |
| 8 | Guangdong Women | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 9 | Zhejiang Hangzhou Women | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 10 | Shaanxi Zhidan Women | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 |
| 11 | Chongqing Women | 21 | 2 | 6 | 13 | 12 |
| 12 | Henan Wanxianshan (W) | 20 | 1 | 7 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beijing Women0 - 1
Guangdong Women
Guangdong Women1 - 1
Beijing Women
Beijing Women2 - 1
Guangdong Women
Guangdong Women1 - 0
Beijing Women
Beijing Women1 - 1
Guangdong Women
Guangdong Women0 - 0
Beijing Women
Guangdong Women1 - 1
Beijing Women
Beijing Women2 - 1
Guangdong Women
Guangdong Women2 - 2
Beijing Women
Beijing Women2 - 0
Guangdong WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beijing Women
Beijing Women0 - 1
Changchun Dazhongzhuoyue Women
Beijing Women1 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Shandong Women0 - 2
Beijing Women
Jiangsu Yinhao Women2 - 0
Beijing Women
Shanghai Women0 - 2
Beijing Women
Chongqing Women0 - 3
Beijing Women
Wuhan Jiangda Women3 - 3
Beijing Women
Shaanxi Zhidan Women1 - 1
Beijing Women
Tianjin Shengde Women0 - 3
Beijing Women
Beijing Women2 - 1
Dalian Football School WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guangdong Women
Jiangsu Yinhao Women3 - 0
Guangdong Women
Guangdong Women0 - 1
Wuhan Jiangda Women
Zhejiang Hangzhou Women3 - 5
Guangdong Women
Guangdong Women2 - 3
Shandong Women
Shaanxi Zhidan Women0 - 2
Guangdong Women
Guangdong Women2 - 3
Changchun Dazhongzhuoyue Women
Guangdong Women1 - 1
Shanghai Women
Guangdong Women1 - 1
Chongqing Women
Beijing Star Women0 - 5
Guangdong Women
Foshan Sports Women0 - 5
Guangdong WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beijing Women
#12#22#30#42#54#60#70
Guangdong Women
#10#20#30#40#51#60#70
Liaoning Shenbei Hefeng Women