Chinese Women's National Games18:45 ngày 08/11/2025

Beijing (w)
4 - 1

Inner Mongolia Women
Lineup
Đội hình trận đấu
Beijing (w)
Sơ đồ 4-3-31321825216839916
Đội hình xuất phát

H.Pan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Zeng#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Zheng#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.He#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Yu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

X.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

X.Ma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Sun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Han#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Wang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Zhang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zhang#3

L.Zhang#28

L.Zhang#25

L.Zhang#33

L.Zhang#22

L.Zhang#26

L.Zhang#24

L.Zhang#17

L.Zhang#7

L.Zhang#19

L.Zhang#11
Inner Mongolia Women
Sơ đồ 4-5-1141253237913618
Đội hình xuất phát

J.Ma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Xie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Han#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Han#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Chen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Q.Xin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Qiao#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Zhou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

Ayxiamu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ayxiamu#29

Ayxiamu#17

Ayxiamu#2

Ayxiamu#27

Ayxiamu#8

Ayxiamu#14

Ayxiamu#24

Ayxiamu#21

Ayxiamu#25

Ayxiamu#16

Ayxiamu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Beijing (w)
Beijing (w)0 - 1
Guangdong Women
Sichuan Women0 - 2
Beijing (w)
Beijing (w)1 - 2
Jiangsu (w)
Zhejiang Women0 - 1
Beijing (w)
Beijing (w)0 - 0
Jilin Women
Beijing (w)1 - 3
Shaanxi Women
China Women's United4 - 0
Beijing (w)
Shandong Women1 - 2
Beijing (w)
Beijing (w)1 - 0
Sichuan Women
Shandong Women2 - 0
Beijing (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inner Mongolia Women
Inner Mongolia Women0 - 4
Sichuan Women
Guangdong Women5 - 0
Inner Mongolia Women
Sichuan Women2 - 0
Inner Mongolia Women
Shaanxi Women3 - 0
Inner Mongolia Women
Inner Mongolia Women3 - 0
Jiangxi Women
Inner Mongolia Women2 - 1
Guizhou WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beijing (w)
#14#22#30#40#50#60#70
Inner Mongolia Women
#11#20#30#40#50#60#70
Shanghai (w)
Hubei (w)
Henan (W)
Fujian Women
Chongqing Women
Liaoning (w)
Hebei (W)
Tianjin (w)